词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tài chính” (1)

tài chính
播放
英语 名finance, money
我的单词本
trung tâm tài chính kinh tế
Financial and Economic Center

swap_horiz 相关词“tài chính” (5)

bộ tài chính
播放
英语 名
我的单词本
năm tài chính
播放
英语 名fiscal year
我的单词本
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
Fiscal year 2020 starts from April 2020
thuê tài chính
播放
英语 名finance lease
我的单词本
lợi nhuận từ hoạt động tài chính
播放
英语 名financial profit
我的单词本
chi phí của các hoat động tài chính
播放
英语 名financial costs
我的单词本

format_quote 短语“tài chính” (15)

trung tâm tài chính kinh tế
Financial and Economic Center
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
Fiscal year 2020 starts from April 2020
thuê tài chính dài hạn
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
He is making a financial plan for the future.
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
This financial company provides many loan services.
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
Nam is a financial consultant.
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
He has a PhD in the banking and finance sector.
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
Financial resources need to be mobilized from various channels.
Họ đang xây dựng một tháp tài chính 99 tầng ở khu đô thị mới.
They are building a 99-story financial tower in the new urban area.
Công ty có năng lực tài chính mạnh mẽ.
The company has strong financial capacity.
Dự án cần tìm thêm nguồn tài chính.
The project needs to find more financial sources.
Chúng tôi không chịu áp lực tài chính ngắn hạn.
We don't have short-term financial pressure.
Công ty đang đối mặt với một bê bối lớn về tài chính.
The company is facing a major financial scandal.
Trò chuyện về hôn nhân, con cái, tài chính.
Talk about marriage, children, and finances.